Videohinder

/'haində/

Học cách sử dụng động từ hinder để mô tả các tình huống cản trở hoặc gây trở ngại trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa, các cấu trúc câu từ cơ bản đến nâng cao như cách dùng với giới từ from, cùng các dụ thực tế về thời tiết, giao thông tài chính. Video cũng cung cấp danh sách các từ đồng nghĩa như impede, obstruct từ trái nghĩa như facilitate để bạn mở rộng vốn từ. Hãy cùng theo dõi bài học để sử dụng từ vựng này một cách chính xác tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "hinder"

Từ có nhắc đến "hinder"

hinder
The heavy backpack hindered the hiker's progress up the steep trail.