ignore

/ig'nɔ:/

ignore thường được hiểu lờ đi”, “phớt lờhoặcbỏ qua” — nhưng điểm quan trọng hay mang ý cố tình không chú ý, không phản hồi, hoặc không tính đến một điều đó. Đây ngoại động từ, nên bạn sẽ thường gặp cấu trúc ignore + someone / something. Trong bài học này, ta sẽ nhìn kỹ sự khác nhau giữa ignore một người ignore một cảnh báo, lời khuyên hay thông tin quan trọng. Bạn cũng sẽ thấy vì sao ignore không hoàn toàn giống overlook, neglect hay disregard, một cụm rất đáng nhớ: ignore the elephant in the room. Xem bài học đầy đủ để dùng ignore tự nhiên đúng sắc thái hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "ignore"

ignore
She chose to ignore the loud noise and continued reading her book.