inca

inca

The Inca built impressive stone structures high in the mountains.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Inca: Chỉ một thành viên của dân tộc Quechua sốngthung lũng Cuzco, Peru, những người đã thiết lập quyền bá chủ xây dựng một đế chế hùng mạnh từ khoảng năm 1100 cho đến cuộc chinh phục của người Tây Ban Nha vào đầu những năm 1530.
    • Hoàng đế Inca: Chỉ một vị vua hoặc thành viên trong gia đình hoàng tộc của đế chế Inca.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The inca built an extensive road network across the Andes. (Người Inca đã xây dựng một mạng lưới đường bộ rộng lớn xuyên qua dãy Andes.)
    • Machu Picchu is a famous inca citadel. (Machu Picchu một thành trì nổi tiếng của người Inca.)
    • The last inca was captured by the Spanish in 1572. (Hoàng đế Inca cuối cùng đã bị người Tây Ban Nha bắt vào năm 1572.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inca empire": Đế chế Inca, một trong những đế chế lớn nhất châu Mỹ thời tiền Columbus.

    • The Inca empire stretched from modern-day Colombia to Chile. (Đế chế Inca trải dài từ Colombia ngày nay đến Chile.)
  • "Inca civilization": Nền văn minh Inca, nổi tiếng với kiến trúc, nông nghiệp tổ chức xã hội.

    • The inca civilization was known for its advanced agricultural terraces. (Nền văn minh Inca nổi tiếng với các ruộng bậc thang nông nghiệp tiên tiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Incan (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến người Inca.

    • Incan architecture is admired for its precision. (Kiến trúc Inca được ngưỡng mộ độ chính xác của .)
  • Incaic (tính từ): Mang tính chất của người Inca.

    • The incaic culture left a lasting legacy. (Văn hóa Inca để lại một di sản lâu dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Quechua: Dân tộc bản địavùng Andes, trong đó người Inca một nhóm nhỏ.
  • Sapa Inca: Danh hiệu của vị hoàng đế tối cao trong đế chế Inca.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "inca".
Thành ngữ liên quan
  • "The golden empire of the Incas": Đế chế vàng của người Inca, thường dùng để chỉ sự giàu có huy hoàng của nền văn minh này.
    • Explorers searched for the golden empire of the Incas. (Các nhà thám hiểm đã tìm kiếm đế chế vàng của người Inca.)