Videoinjured

/'indʤəd/

Từ injured không chỉ đơn thuần dùng để mô tả những vết thương vật như gãy xương hay bầm tím trên cơ thể. Trong tiếng Anh, tính từ này còn mang một sắc thái tinh tế hơn khi diễn tả những tổn thương về mặt cảm xúc hoặc danh dự, chẳng hạn như khi lòng tự trọng của một ai đó bị xúc phạm. Việc hiểu cách áp dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau sẽ giúp khả năng diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên chuyên nghiệp hơn. Ngoài vai trò một tính từ, bạn biết khi nào chúng ta sử dụng cụm từ the injured như một danh từ số nhiều hay ý nghĩa đặc biệt của injured party trong các văn bản pháp không? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng của chúng, đồng thời giới thiệu một thành ngữ cực kỳ phổ biến để mô tả những tình huống trớ trêu. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách sử dụng từ vựng này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "injured"

injured
The paramedic carefully treats an injured hiker's ankle.