iva

iva

A botanist examines an iva plant in a coastal marsh.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây iva: Một loại cây bụi thô sơ, thuộc chi Iva, hoa nhỏ màu xanh lục. Loài cây này thường mọccác khu vực ẩm ướt như đầm lầy muối ven biểnmiền đông trung Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Cây iva một loại cây phổ biếncác đầm lầy muối ven biển.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây iva khả năng thích nghi của với môi trường ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Iva species": Các loài trong chi Iva. (Các loài Iva thường được sử dụng trong các nghiên cứu sinh thái về đầm lầy muối.)
Biến thể từ gần giống
  • Iva annua: Một loài cụ thể trong chi Iva, thường được gọi là "cây iva hàng năm". (Iva annua được biết đến với tốc độ phát triển nhanh trên đất bị xáo trộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây marsh-elder: Một tên gọi khác cho các loài thuộc chi Iva, đặc biệtBắc Mỹ. (Cây marsh-elder một tên gọi khác cho cây iva.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ "iva".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "iva".)