jambé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) chân (như thế nào): Từ này mô tả đặc điểm của đôi chân, thường dùng trong các cụm từ ghép để chỉ hình dáng, tình trạng hoặc đặc điểm của chân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un homme bien jambé. (Một người đàn ông có đôi chân đẹp / khỏe mạnh.)
- Elle est mal jambée. (Cô ấy có đôi chân xấu / yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này hiếm khi đứng độc lập. Nó gần như luôn đi kèm với một trạng từ (như , ) để tạo thành một cụm tính từ mô tả cụ thể.
- Un cheval sec et bien jambé. (Một con ngựa gầy và có chân chắc khỏe.)
Biến thể và từ gần giống
- Jambe (danh từ giống cái): cái chân.
- Elle s'est cassé la jambe. (Cô ấy bị gãy chân.)
- Enjambée (danh từ giống cái): sải chân, bước dài.
- Il franchit le ruisseau d'une seule enjambée. (Anh ấy vượt qua con suối chỉ bằng một bước dài.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Ý nghĩa được diễn đạt bằng các cụm từ như (có đôi chân đẹp), (có đôi chân khỏe).
Lưu ý sử dụng
- Jambé là một tính từ ít phổ biến, chủ yếu được dùng trong văn viết mô tả hoặc một số ngữ cảnh cụ thể (như mô tả ngựa, vận động viên). Trong hội thoại thông thường, người ta thường dùng cấu trúc "" hơn.