dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

khí

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Mentioning "khí"

giao hưởng
giáo mác
giáp
gió
giới trượng
gươm
gươm đao
Hầm Nhu
hàng
hàng loạt
Hạng Võ
hanh
hào hùng
hào khí
hào kiệt
hạo nhiên
hấp thụ
Hậu tắc
heo
hít
hỏa
hòa khí
hòa nhạc
hồ hải
hô hấp
hơi
Hơi chính
hơi ngạt
họng
Hồ Nguyên Trừng
hồ quang
hộ thân
hồ thỉ
hồ thỉ
hun đúc
hy-đrô
kèn
khách khí
khẩu khí
khẩu trang
khẽ
khí
khí cầu
khí cầu máy
khí chất
khí cốt
khí cụ
khí cục
khí gió
khỉ gió
khí giới
khí hậu
khí hậu học
khí hiếm
khí huyết
khí kém
khí khái
khí khổng
khí lực
khinh khí
khinh khí cầu
khí nổ
khí độ
khí động học
khí phách
khí quản
khí quyển
khí sắc
khí sinh
khí sinh
khí tài
khí thế
Khí thôn Ngưu đẩu
khí tiết
khí tĩnh học
khí trơ
khí trời
khí tượng
khí tượng học
khô
khoáng dã
khoa trường
khói
khởi nghĩa
không khí
kích
kiếm cung
kiểng
kim khí
kinh lạc
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...