dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

kéo

Words Containing "kéo"

đàn kéo
câu kéo
chèo kéo
co kéo
dao kéo
dây khóa kéo
kéo bễ
kéo bè
kéo bộ
kéo căng
kéo cánh
kéo cày
kéo cầy
kéo co
kéo cờ
kéo cưa
kéo dài
kéo gỗ
kéo lê
kéo lưới
kéo theo
khoá kéo
lôi kéo
máy kéo
ngăn kéo
ngăn kéo hơi
ngổn ngang gò đống kéo lên
ô kéo
quạt kéo
sức kéo
xe kéo
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...