dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
kéo
Words Containing "kéo"
đàn kéo
câu kéo
chèo kéo
co kéo
dao kéo
dây khóa kéo
kéo bễ
kéo bè
kéo bộ
kéo căng
kéo cánh
kéo cày
kéo cầy
kéo co
kéo cờ
kéo cưa
kéo dài
kéo gỗ
kéo lê
kéo lưới
kéo theo
khoá kéo
lôi kéo
máy kéo
ngăn kéo
ngăn kéo hơi
ngổn ngang gò đống kéo lên
ô kéo
quạt kéo
sức kéo
xe kéo
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...