là
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Ở đó, đấy, chỗ kia, đàng kia: Dùng để chỉ một địa điểm cụ thể, thường gần người nghe hơn người nói, hoặc một địa điểm đã được đề cập trước đó.
- Chỗ thì: Dùng để đối chiếu, so sánh giữa các địa điểm khác nhau.
Thán từ:
- Này!, Thôi!: Dùng để gây sự chú ý, khích lệ, an ủi hoặc yêu cầu ai đó dừng một hành động lại.
Ví dụ sử dụng
Phó từ (chỉ địa điểm):
- Asseyez-vous là. (Hãy ngồi xuống đây/đó.)
- Cet homme là. (Người đàn ông đó.)
- Restez là où vous êtes. (Hãy ở lại chỗ mà anh hiện ở.)
Phó từ (đối chiếu):
- Là on travaille, là on s'amuse. (Chỗ thì người ta làm việc, chỗ thì người ta chơi.)
Thán từ:
- Là, là, calmez-vous! (Này, này, bình tĩnh lại!/Thôi, thôi, bình tĩnh lại!)
Các cách sử dụng nâng cao
à quelque temps de là: sau đó ít lâu.
- Il est revenu à quelque temps de là. (Anh ấy đã trở lại sau đó ít lâu.)
en arriver là / en être là: đến mức đó, ở vào tình trạng đó.
- Je n'aurais jamais cru en arriver là. (Tôi chưa bao giờ nghĩ mình sẽ đến mức đó.)
en passer par là: bó buộc phải thế, không làm khác được.
- Pour réussir, il faut parfois en passer par là. (Để thành công, đôi khi phải chấp nhận điều đó.)
par là: qua nơi đó, gần đó; theo cách đó, qua đó (nghĩa bóng).
- Passons par là. (Chúng ta hãy đi qua nơi đó.)
- Que faut-il entendre par là? (Qua đó ta phải hiểu thế nào?)
Biến thể và từ liên quan
De là: từ đó.
- Il est sorti de là. (Anh ta đã đi ra từ đó.)
D'ici là: từ đây đến đó; từ nay đến lúc ấy.
- D'ici là, tout peut changer. (Từ nay đến lúc ấy, mọi thứ có thể thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
- Ici (phó từ): ở đây (chỉ vị trí gần người nói).
- Là-bas (phó từ): ở đằng kia, ở chỗ xa hơn.
Thành ngữ liên quan
- Çà et là: (xem mục từ çà).
- Voilà: đây này, kìa (dùng để giới thiệu hoặc chỉ ra).
phó từ
- đó, đấy; chổ kia, đàng kia, đàng ấy
- Asseyez-vous làngồi xuống đây
- Cet homme làngười đàn ông đó
- ở chỗ
- Restez là ou vous êteshãy ở lại chỗ mà anh hiện ở
- chỗ thì
- Là on travaille, là on s'amusechỗ thì người ta làm việc, chỗ thì người ta chơi
- à quelque temps de làsau đó ít lâu
- çà et làxem cà
- de làtừ đó
- d'ici làtừ đây đến đó; từ nay đến lúc ấy
- en arriver là; en être làđến mức đó
- en passer par làbó buộc phải thế; không làm khác được
- par làqua nơi đó; gần đó
- Passons par làta hãy qua nơi đó
- Que faut-il entendre par là?qua đó ta phải hiểu thế nào?
thán từ
- này! thôi! (để khích lệ hay an ủi)
- Là là, calmez-vous!thôi, bình tỉnh lại!