Học thuật
Thân thiện
lé

Une couturière mesure un lé de tissu à fleurs sur une table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khổ (vải, giấy hoa): Một đơn vị đo chiều rộng của vải, giấy dán tường hoặc các vật liệu tương tự, thường là chiều rộng tiêu chuẩn của cuộn vải khi dệt.
    • Mảnh, tấm (vải): Một mảnh vải kích thước bằng một khổ vải, được dùng để may quần áo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Jupe de six lés. (Cái váy sáu khổ.)
    • Ce tissu a un lé de quatre-vingt-dix centimètres. (Loại vải này khổ rộng chín mươi centimet.)
    • Il a acheté trois lés de toile pour faire un rideau. (Anh ấy đã mua ba tấm vải bạt để may một tấm rèm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tout du long et du lé" (thành ngữ ): Hoàn toàn, từ đầu đến cuối, một cách triệt để.
    • Il connaît cette affaire tout du long et du lé. (Anh ta biết chuyện này một cách hoàn toàn/thấu đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Largeur (n.f): Chiều rộng nói chung.
  • Panneau (n.m): Tấm, pano (thường cứng hơn, như gỗ, nhựa).
Từ đồng nghĩa
  • Largeur: chiều rộng.
  • Panneau: tấm, mảnh (vật liệu).
Thành ngữ liên quan
  • Tout du long et du lé (cổ ngữ): Hoàn toàn, thấu đáo, từ đầu đến cuối.
lé

Une couturière mesure un lé de tissu à fleurs sur une table.

danh từ giống đực
  1. khổ (vải, giấy hoa)
    • Jupe de six lés
      cái váy sáu khổ
    • tout du long et du lé
      (từ ; nghĩa ) hoàn toàn