lé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Khổ (vải, giấy hoa): Một đơn vị đo chiều rộng của vải, giấy dán tường hoặc các vật liệu tương tự, thường là chiều rộng tiêu chuẩn của cuộn vải khi dệt.
- Mảnh, tấm (vải): Một mảnh vải có kích thước bằng một khổ vải, được dùng để may quần áo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Jupe de six lés. (Cái váy sáu khổ.)
- Ce tissu a un lé de quatre-vingt-dix centimètres. (Loại vải này có khổ rộng chín mươi centimet.)
- Il a acheté trois lés de toile pour faire un rideau. (Anh ấy đã mua ba tấm vải bạt để may một tấm rèm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tout du long et du lé" (thành ngữ cũ): Hoàn toàn, từ đầu đến cuối, một cách triệt để.
- Il connaît cette affaire tout du long et du lé. (Anh ta biết chuyện này một cách hoàn toàn/thấu đáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Largeur (n.f): Chiều rộng nói chung.
- Panneau (n.m): Tấm, pano (thường cứng hơn, như gỗ, nhựa).
Từ đồng nghĩa
- Largeur: chiều rộng.
- Panneau: tấm, mảnh (vật liệu).
Thành ngữ liên quan
- Tout du long et du lé (cổ ngữ): Hoàn toàn, thấu đáo, từ đầu đến cuối.
danh từ giống đực
- khổ (vải, giấy hoa)
- Jupe de six léscái váy sáu khổ
- tout du long et du lé(từ cũ; nghĩa cũ) hoàn toàn