lèche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lát mỏng: Một miếng hoặc lát rất mỏng của một thứ gì đó, thường là thức ăn.
- Sự nịnh nọt, sự bợ đỡ: Hành động tâng bốc, xu nịnh ai đó một cách quá đáng để lấy lòng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (lát mỏng):
- Il a coupé une lèche de jambon pour son sandwich. (Anh ấy cắt một lát giăm bông mỏng cho bánh sandwich của mình.)
- Peux-tu me donner une petite lèche de fromage ? (Bạn có thể cho tôi một lát phô mai mỏng được không?)
Danh từ (sự nịnh nọt):
- Arrête ta lèche, ça ne marchera pas avec le patron. (Thôi ngay cái trò nịnh nọt đi, nó sẽ không có tác dụng với ông chủ đâu.)
- Il obtient tout ce qu'il veut par la lèche. (Hắn ta có được mọi thứ nhờ sự nịnh nọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire de la lèche (à quelqu'un)": Nịnh nọt, bợ đỡ (ai đó).
- Il fait toujours de la lèche au professeur pour avoir de bonnes notes. (Nó luôn nịnh nọt giáo viên để có điểm cao.)
Biến thể và từ liên quan
- Lécher (động từ): Liếm. (Đây là động từ gốc, từ đó danh từ "lèche" được hình thành với nghĩa bóng).
- Lèche-bottes (danh từ, thông tục): Kẻ nịnh hót, kẻ xu nịnh.
- Lèche-vitrines (danh từ giống cái, số ít): Hoạt động đi ngắm đồ ở cửa hàng (không mua).
Từ đồng nghĩa
- Pour "lát mỏng": Tranche fine (lát mỏng), lamelle (lát mỏng).
- Pour "sự nịnh nọt": Flatterie (sự tâng bốc), adulation (sự tán dương), courbette (sự khúm núm).
Cụm từ liên quan
- "Tomber dans la lèche": Rơi vào thói nịnh nọt.
- Pour garder son poste, il est tombé dans la lèche. (Để giữ được vị trí của mình, anh ta đã rơi vào thói nịnh nọt.)
Lưu ý
- Từ "lèche" có tính chất thân mật, thông tục (familier). Trong ngữ cảnh trang trọng, nên dùng các từ thay thế như "flatterie" (cho nghĩa "nịnh nọt") hoặc "tranche fine" (cho nghĩa "lát mỏng").
danh từ giống cái
- (thân mật) lát mỏng
- Une lèche de painmột lát bánh mì mỏng
- (thân mật) sự nịnh nọt
- Faire de la lèche à quelqu'unnịnh nọt ai