lùa

Học thuật
Thân thiện
lùa

Người nông dân lùa đàn vịt ra đồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đồ dùng bằng sắt những lỗ tròn để kéo vàng bạc thành sợi: Một dụng cụ của thợ kim hoàn.
      • dụ: Người thợ dùng lùa để kéo nhẫn vàng thành sợi mảnh.
  2. Động từ:

    • Dồn, đuổi đàn gia súc, gia cầm đi theo hướng nhất định: Hành động khiến một nhóm vật nuôi di chuyển cùng nhau.
      • dụ: Bác chăn vịt lùa đàn vịt xuống ao.
    • Luồn vào, thổi vào nơi trống, hẹp: Chỉ sự di chuyển xuyên qua một khe hở, lỗ hổng.
      • dụ: Gió lùa qua khe cửa làm lạnh cả phòng.
    • Ăn (cơm) một cách vội vàng, cốt cho xong bữa: Hành động ăn nhanh, thường không nhai kỹ.
      • dụ: Anh ấy vội lùa vội vàng bát cơm rồi chạy đi làm.
    • Sục, xới bùnruộng lúa nước bằng cào: Một công việc trong canh tác lúa nước.
      • dụ: Trước khi cấy, người nông dân phải lùa cho đất nhuyễn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc lùa công cụ không thể thiếu của người thợ bạc ngày xưa.
  • Động từ:
    • (Nghĩa dồn đuổi) Cậu lùa đàn trâu về chuồng trước khi trời tối.
    • (Nghĩa luồn vào) Nhớ đóng cửa kẻo mưa lùa vào nhà.
    • (Nghĩa ăn vội) Cậu học sinh lùa nhanh bữa sáng để kịp giờ học.
    • (Nghĩa sục bùn) Công việc lùa ruộng giúp đất tơi xốp, thoáng khí.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lùa" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi được dùng để chỉ việc dẫn dắt, đưa một nhóm người đi theo hướng nào đó, thường mang sắc thái tiêu cực (bị lừa, bị dắt mũi).
    • dụ: Bọn lừa đảo đã lùa được nhiều người vào bẫy với lời hứa lãi suất cao.
  • "lùa" kết hợp với gió: Tạo thành cụm cố định "gió lùa", chỉ luồng gió thổi mạnh qua khe hở.
    • dụ: Ngồi chỗ cửa sổ bị gió lùa rất dễ bị cảm.
Biến thể từ liên quan
  • Lùa lỗ (danh từ): Một tên gọi khác của dụng cụ "lùa" trong nghề kim hoàn.
  • Lùa cào (danh từ): Công cụ dùng để lùa (sục) ruộng.
  • Săn lùa (động từ): Trong săn bắn, chỉ hành động đuổi, dồn thú ra khỏi nơi ẩn nấp.
Từ đồng nghĩa & gần nghĩa
  • (Với nghĩa dồn đuổi): Xua, đuổi, dồn.
    • Phân biệt: "Xua đuổi" thường mang tính đe dọa, áp lực mạnh hơn; "lùa" thường chỉ việc điều khiển đàn vật di chuyển định hướng.
  • (Với nghĩa luồn vào): Luồn, lọt, thổi vào.
  • (Với nghĩa ăn vội): Tống, đẩy (dùng trong khẩu ngữ, thô tục hơn).
  • (Với nghĩa sục bùn): Sục, xới.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Chiêm lùa, mùa cuốc" (tục ngữ): Chỉ kinh nghiệm sản xuất nông nghiệp: Vụ chiêm (vụ lúa đầu năm) thì cần lùa (sục bùn), còn vụ mùa (vụ lúa cuối năm) thì cần cuốc đất.
    • dụ: Cụ già nhắc nhở con cháu đúng "chiêm lùa mùa cuốc", đừng làm sai thời vụ.
lùa

Người nông dân lùa đàn vịt ra đồng.

  1. 1 dt. Đồ dùng bằng sắt những lỗ tròn để kéo vàng bạc thành sợi: bàn lùa.
  2. 2 đgt. 1. Dồn đuổi đàn gia súc, gia cầm đi theo hướng nhất định: lùa trâu về nhà lùa vịt ra đồng. 2. Luồn vào nơi trống, hẹp: Gió lùa qua khe cửa sổ. 3. , nhai cơm vào miệng, cốt cho xong bữa: chan canh vào, lùa hết bát cơm để còn kịp ra bến xe. 4. Sục bùnruộng lúa nước bằng cào: chiêm lùa mùa cuốc (tng.).