lạ

adj
  1. strange; foreign
    • người lạ
      a strange person. unusual; extraordinary
    • thích của lạ
      to be fond of things unusual

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lạ
Người du khách nhìn thấy một loài hoa lạ trong khu rừng nhiệt đới.