laité

Học thuật
Thân thiện
laité

Un pêcheur tient une carpe laitée dans ses mains.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • sẹ, đực (): Dùng để chỉ giới tính đực của một số loài , đặc biệtcá chép. Con đực thường sẹ, một chất dịch sinh dục.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le pêcheur a attrapé une carpe laitée. (Người câu đã bắt được một con cá chép đực.)
    • On peut distinguer la carpe commune de la carpe laitée par leur apparence en période sinh sản. (Có thể phân biệt cá chép cái cá chép đực qua ngoại hình của chúng vào mùa sinh sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về ngư nghiệp, đánh bắt hoặc sinh học. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng "mâle" (con đực) hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Laitance (danh từ giống cái): Sẹ , tinh dịch của .
    • La laitance de certains poissons est considérée comme un mets délicat. (Sẹ của một số loài được coi là một món ngon.)
  • Mâle (tính từ/danh từ): Đực, con đực (dùng chung cho mọi loài động vật).
Từ đồng nghĩa
  • Mâle (dùng chung): con đực.
Lưu ý
  • Từ "laité" rất ít gặp gần như chỉ dùng để nói về , đặc biệtcá chép ("carpe laitée"). không dùng để chỉ các loài động vật có vú hay các loài khác.
  • Không nhầm lẫn với từ "lait" (sữa) hoặc "laitage" (sản phẩm từ sữa). Từ "laité" bắt nguồn từ "laitance" (sẹ ).
laité

Un pêcheur tient une carpe laitée dans ses mains.

tính từ
  1. sẹ, đực ()
    • Carpe laitée
      cá chép đực