dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

langue

Words Mentioning "langue"

ác khẩu
ăn
ba
bạch thoại
ba hoa
bang
bản ngữ
bản xứ
bất đồng
biến tố
bựa
chậc
chặc
chắp dính
chép
chép miệng
chuyển ngữ
cổ ngữ
dải
doi đất
giữ miệng
hán ngữ
khẩu ngữ
lai tạp
làm giàu
làm quen
lặng thinh
la-tinh
lè
lém mép
liến thoắng
lí láu
lúng búng
lưỡi
mách lẻo
miệng
miệng lưỡi
mồm mép
mồm miệng
nga văn
ngoại ngữ
ngọng
ngọn lửa
ngôn ngữ
ngữ
ngữ âm
ngứa miệng
ngữ văn
nhà
nói sõi
nôm
nôm na
độc miệng
phân tiết
pháp ngữ
phong phú
quan thoại
quốc âm
quốc ngữ
quốc văn
rà
ríu
rơ
rốp
sinh ngữ
tắc
tấm tắc
tây
thần
thanh
thanh điệu
thè
thuyết khách
tía lia
tiếng
tiếng nói
tràm
trèm
trém mép
trong sáng
trung văn
tử ngữ
ú ớ
ú ớ
việt ngữ
việt văn
xây dựng
xây dựng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...