dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

les

  • ««
  • «
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • »
  • »»

Words Mentioning "les"

nông vận
nôn nóng
nốt
nữ công
nữ giới
nữ lang
núm
nung đúc
nước
nước dãi
nước hàng
nuôi dưỡng
nương
ớ
o
ở
ồ
oác oác
oán
đoản binh
oang
đoạn hậu
oẳn tù tì
độc lập
đỏ đèn
oe oé
đo giường
đô hộ
độ hồn
ôi
đôi bên
đối chứng
đói mèm
đời nay
đời sau
ôm chân
đốm mắt
độn
ôn
ông
ong
ống
đồng
động đất
đổng nhung
đồng tâm
đồ nho
đón đưa
đòn xóc
đón ý
ở đời
đổ quanh
đốt cháy
đỏ đuôi
độ vong
phá đám
phá cách
phách
phá cỗ
phá giới
phá hại
phá hoại
phái
phải giờ
phá lệ
phạm
phăm phắp
phẩm phục
phạm quy
phấn
phần
phân bổ
phân cách
phản chiếu
phá ngang
phản gián
phanh
phân định
phân lèn
phân liệt
phân lũ
phân nhiệm
phán đoán
phấn rôm
phấn son
phân tranh
phân vai
phản xạ
pháo
pháp bảo
  • ««
  • «
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...