dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
light
Words Mentioning "light"
âm thanh
đàng điếm
ánh
ảnh lửa
ánh sáng
đất nhẹ
bấc
bại lộ
báo hiệu
bẫy
bố già
bỏ rọ
cân
cảnh
cánh kiến
cảnh sắc
cà phê
cất
châm
chập choạng
chiếu
choáng lộn
chong
chớp
chụm
coi nhẹ
công nghiệp
dẻo chân
dịu
Duy Tân
đèn
đèn điện
đèn đỏ
đèn ống
đèn xanh
hắt hiu
hò
ho gió
hồng mao
đĩ tính
khéo tay
khinh binh
khinh trọng
lai rai
lâng lâng
lẳng lơ
le lói
lu
măng cụt
mõ
mờ ám
nâu non
nến
nguồn
nhạc nhẹ
nhấp nhem
nhẹ
nhẹ bỗng
nhen
nhẹ nhàng
nhẹ nhõm
nhẹ tênh
nhẹ tình
nhon nhỏn
nương tay
đỏ đèn
ớm
đóm
đốt
pha
phớt
rọi
rung rinh
sẩm
sáng
sáng choang
sáng ngời
sáng sủa
sấp bóng
sảy
soi rọi
soi sáng
sởn sơ
tách
tạch
Thái
thanh thoát
thắp
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...