dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

limb

Words Containing "limb"

clean-limbed
climb
climbable
climb-down
climber
climbing
climbing bird's nest fern
climbing bittersweet
climbing boneset
climbing corydalis
climbing fern
climbing frame
climbing fumitory
climbing hemp-vine
climbing hempweed
climbing hydrangea
climbing iron
climbing irons
climbing lily
climbing maidenhair
climbing maidenhair fern
climbing nightshade
climbing onion
climbing perch
climbing salamander
heavy-limbed
limbate
limbec
limbed
limber
limbic
limbless
limbo
long-limbed
outclimb
semi-climbing
sharp-limbed
social climber
tendril-climbing
unclimbable
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...