lem

lem

The astronaut climbs down the ladder of the lem onto the lunar surface.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu đổ bộ Mặt Trăng: "lem" viết tắt của "Lunar Excursion Module" (-đun Đổ bộ Mặt Trăng), một loại tàu vũ trụ dùng để đưa các phi hành gia từ -đun chỉ huy xuống bề mặt Mặt Trăng quay trở lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lem separated from the command module and began its descent. (Chiếc lem tách ra khỏi -đun chỉ huy bắt đầu hạ xuống.)
    • Astronauts relied on the lem for their lunar landing mission. (Các phi hành gia phụ thuộc vào chiếc lem cho nhiệm vụ đổ bộ Mặt Trăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lem" trong ngữ cảnh lịch sử: Từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về chương trình Apollo của NASA.
    • The Apollo 11 lem, named Eagle, landed on the Moon in 1969. (Chiếc lem của Apollo 11, mang tên Đại Bàng, đã đáp xuống Mặt Trăng vào năm 1969.)
Biến thể từ gần giống
  • Lunar Module (LM) (n): -đun Mặt Trăng, từ đồng nghĩa phổ biến hơn.
    • The Lunar Module was essential for the Moon landing. (-đun Mặt Trăng rất cần thiết cho việc đổ bộ Mặt Trăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lunar Excursion Module: -đun thám hiểm Mặt Trăng.
  • Moon lander: tàu đổ bộ Mặt Trăng.
Các cụm từ liên quan
  • lem descent: sự hạ xuống của tàu đổ bộ Mặt Trăng.

    • The lem descent was carefully monitored from mission control. (Sự hạ xuống của tàu lem được giám sát cẩn thận từ trung tâm điều khiển.)
  • lem ascent: sự bay lên của tàu đổ bộ Mặt Trăng.

    • The lem ascent stage fired its engine to return to the command module. (Giai đoạn bay lên của tàu lem đã kích hoạt độngđể quay trở lại -đun chỉ huy.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lem" do tính chuyên ngành của từ này.