lobé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chia thùy: Dùng để mô tả một vật thể, đặc biệt là một bộ phận của thực vật (như lá) hoặc một cơ quan, có hình dạng bị chia cắt thành các phần tròn, nhô ra gọi là thùy. Các thùy thường được ngăn cách bởi các khe hở hoặc vết khía.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une feuille lobée est caractéristique de certains arbres comme l'érable. (Một chiếc lá chia thùy là đặc trưng của một số loài cây như cây phong.)
- Le foie est un organe lobé. (Gan là một cơ quan chia thùy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thuật ngữ sinh học và thực vật học, "lobé" thường được sử dụng cùng với các tiền tố để mô tả số lượng thùy cụ thể, mặc dù đây là các từ ghép.
- unilobé: có một thùy.
- bilobé: có hai thùy.
- trilobé: có ba thùy.
- multilobé: có nhiều thùy.
Biến thể và từ gần giống
- Lobe (danh từ): thùy. Chỉ một phần tròn, nhô ra của một cơ quan hoặc vật thể.
- les lobes du cerveau (các thùy não), le lobe d'une feuille (thùy lá).
- Lobule (danh từ): tiểu thùy. Một phần nhỏ của một thùy.
- Lobation (danh từ): sự phân thùy, trạng thái chia thùy.
Từ đồng nghĩa
- Divisé en lobes: được chia thành các thùy.
- Découpé: được cắt, khía (nghĩa rộng hơn, có thể không tạo thành các thùy tròn).
Từ trái nghĩa
- Entier: nguyên vẹn, không bị chia cắt.
- Unilobé: đơn thùy (khi so sánh với đa thùy).
tính từ
- chia thùy
- Feuille lobéelá chia thùy