mở
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Pháp
›
mở
mở
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "mở"
cởi mở
cửa mở
hé mở
khoảng mở
mở đầu
mở bảy
mở cờ
mở cửa
mở hàng
mở màn
mở mang
mở mào
mở mắt
mở mặt
mở máy
mở miệng
mơn mởn
mở rộng
mở tiệc
mở toang
Mở tranh lấp rào
mở tung
mở đường
nửa úp nửa mở
rửng mở
sởn mởn
úp mở
úp mở
úp úp mở mở
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...