mesuré

Học thuật
Thân thiện
mesuré

Le musicien joue un rythme mesuré sur son tambour.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhịp độ, tiết tấu: Chỉ một hành động hoặc chuyển động được thực hiện với một tốc độ đều đặn kiểm soát.
    • Cân nhắc, thận trọng: Chỉ lời nói, hành vi hoặc thái độ được suy nghĩ kỹ lưỡng, không vội vàng hoặc thái quá.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Pas mesuré (Bước đi nhịp độ.)
    • Ton mesuré (Giọng nói thận trọng.)
    • Une réponse mesurée (Một câu trả lời cân nhắc.)
    • Il parle d'une voix mesurée. (Anh ấy nói bằng một giọng điệu thận trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avec des gestes mesurés": Với những cử chỉchừng mực, được kiểm soát.

    • Le chef d'orchestre dirige avec des gestes mesurés. (Người chỉ huy dàn nhạc điều khiển với những cử chỉnhịp độ.)
  • "Une critique mesurée": Một lời phê bình chừng mực, không quá khắt khe.

    • Le journaliste a fait une critique mesurée du film. (Nhà báo đã đưa ra một lời phê bình chừng mực về bộ phim.)
Biến thể từ gần giống
  • Mesure (danh từ): Sự đo lường; nhịp độ; biện pháp.

    • Prendre des mesures (Thực hiện các biện pháp.)
  • Mesurer (động từ): Đo lường; đánh giá.

    • Mesurer une distance (Đo một khoảng cách.)
Từ đồng nghĩa
  • Modéré: Ôn hòa, điều độ.
  • Réfléchi: Suy nghĩ chín chắn.
  • Contrôlé: Được kiểm soát.
Từ trái nghĩa
  • Démesuré: Quá mức, thái quá.
  • Impulsif: Bốc đồng.
  • Précipité: Vội vàng, hấp tấp.
mesuré

Le musicien joue un rythme mesuré sur son tambour.

tính từ
  1. nhịp độ
    • Pas mesuré
      bước đi nhịp độ
  2. cân nhắc, thận trọng
    • Ton mesuré
      giọng nói thận trọng