mollé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thực vật học) Cây hoàng kinh: "Mollé" là tên gọi tiếng Pháp của một loài cây thuộc họ Đào lộn hột (Anacardiaceae), có tên khoa học là Schinus molle. Cây này còn được biết đến với các tên gọi khác như cây hồ tiêu Peru hay cây nhựa thơm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le mollé est souvent utilisé comme arbre d'ornement. (Cây hoàng kinh thường được dùng làm cây cảnh.)
- Les baies du mollé ont une saveur poivrée. (Quả của cây hoàng kinh có vị hơi cay như tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "huile essentielle de mollé": tinh dầu hoàng kinh.
- L'huile essentielle de mollé est utilisée en aromathérapie. (Tinh dầu hoàng kinh được sử dụng trong liệu pháp mùi hương.)
Biến thể và từ gần giống
- Faux poivrier (n.m): Một tên gọi khác của cùng loài cây này, nghĩa là "cây tiêu giả".
- Schinus molle (n.m): Tên khoa học của cây hoàng kinh.
Từ đồng nghĩa
- Poivrier d'Amérique (n.m): Cây tiêu châu Mỹ (chỉ cùng loài cây).
- Arbre à poivre (n.m): Cây có quả hạt tiêu (chỉ cùng loài cây).
Lưu ý
- Từ "mollé" trong tiếng Pháp là một danh từ giống đực, chỉ dùng để gọi tên loài cây cụ thể này. Nó không nên bị nhầm lẫn với tính từ "molle" (giống cái của "mou") có nghĩa là mềm.
- Ở Việt Nam, loài cây này có thể được trồng ở một số vùng và thường được gọi là cây hoàng kinh, tiêu Peru hoặc nhựa thơm.
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây hoàng kinh