mollé

Học thuật
Thân thiện
mollé

Un mollé pousse près du ruisseau dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thực vật học) Cây hoàng kinh: "Mollé" là tên gọi tiếng Pháp của một loài cây thuộc họ Đào lộn hột (Anacardiaceae), tên khoa họcSchinus molle. Cây này còn được biết đến với các tên gọi khác như cây hồ tiêu Peru hay cây nhựa thơm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le mollé est souvent utilisé comme arbre d'ornement. (Cây hoàng kinh thường được dùng làm cây cảnh.)
    • Les baies du mollé ont une saveur poivrée. (Quả của cây hoàng kinh có vị hơi cay như tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "huile essentielle de mollé": tinh dầu hoàng kinh.
    • L'huile essentielle de mollé est utilisée en aromathérapie. (Tinh dầu hoàng kinh được sử dụng trong liệu pháp mùi hương.)
Biến thể từ gần giống
  • Faux poivrier (n.m): Một tên gọi khác của cùng loài cây này, nghĩa là "cây tiêu giả".
  • Schinus molle (n.m): Tên khoa học của cây hoàng kinh.
Từ đồng nghĩa
  • Poivrier d'Amérique (n.m): Cây tiêu châu Mỹ (chỉ cùng loài cây).
  • Arbre à poivre (n.m): Cây quả hạt tiêu (chỉ cùng loài cây).
Lưu ý
  • Từ "mollé" trong tiếng Phápmột danh từ giống đực, chỉ dùng để gọi tên loài cây cụ thể này. không nên bị nhầm lẫn với tính từ "molle" (giống cái của "mou") có nghĩamềm.
  • Ở Việt Nam, loài cây này có thể được trồngmột số vùng thường được gọi là cây hoàng kinh, tiêu Peru hoặc nhựa thơm.
mollé

Un mollé pousse près du ruisseau dans la forêt.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây hoàng kinh