nghị
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
nghị
nghị
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "nghị"
đăng cai
đạo
báo
Bao Chưởng
bảo vệ
bế mạc
bền vững
biên bản
biểu quyết
căn
cáo
Cao Lộc
chấp thuận
cho
chuẩn y
chúc
chủ tịch
coi rẻ
công nhận
dị nghị
Dực Thúy Sơn
đề nghị
gật
giám sát
giao hữu
giở giọng
giúp
gói
Hầm Nhu
hiệp thương
hiệp ước
Hoàng Thúc Kháng
hội nghị
hội trưởnc
Hồ Nguyên Trừng
họp
Hùng Vương
hữu
hữu nghị
đi
kéo dài
kết thúc
khắc kỷ
khai mạc
kháng nghị
khiếu nại
khoa học
kiến nghị
lái
làm
lay chuyển
liên bộ
liên danh
liên tịch
Liễu Nghị
linh động
Lương Văn Can
lưỡng viện chế
Mạc Cửu
mạt sát
mặt sắt
mổ xẻ
nghe ngóng
nghĩ
nghị
nghiêm nghị
nghị gật
nghị hòa
nghị định
nghị luận
nghị lực
nghị quyết
nghị sĩ
nghị sự
nghị trường
nghị trưởng
nghị viện
nghị viên
ngoại giao
Nguyễn Huệ
nguyên lão viện
Nguyễn Phúc Ưng Đăng
Nguyễn Tất Thành
nhã giám
nhất viện chế
nhờ
đoàn
đời đời
Đơn Quế
phá hoại
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...