dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

nghiệm

Words Containing "nghiệm"

chiêm nghiệm
chứng nghiệm
hậu nghiệm
hiệu nghiệm
khám nghiệm
khảo nghiệm
khoa học thực nghiệm
kiểm nghiệm
kinh nghiệm
kinh nghiệm chủ nghĩa
linh nghiệm
nghiệm hình
nghiệm số
nghiệm thu
nghiệm đúng
nhiệt nghiệm
ống nghiệm
phòng thí nghiệm
rung nghiệm
thể nghiệm
thí nghiệm
thực nghiệm
thử nghiệm
tiên nghiệm
trắc nghiệm
ứng nghiệm
vô nghiệm
xét nghiệm
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...