nghề
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
nghề
nghề
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
»
»»
Words Mentioning "nghề"
mỹ nghệ
nặc nô
ngành nghề
ngẫu
nghề
nghề nghiệp
nghề nghiệp
nghề ngỗng
nghỉ
nghiệp
nghiệp đoàn
nghiệp vụ
ngứa nghề
ngư dân
ngư hộ
ngư nghiệp
ngư phủ
Ngưu Lang
Nguyễn Sinh Huy
Nguyên soái chinh tây
Nguyễn Tri Phương
nhà báo
nhà buôn
nhạc công
nhà chứa
nhà giáo
nhà nghề
nhà thổ
nhà tu
nông
nông dân
nông gia
nông hộ
nông phố
nông tang
nuôi
Đồ điếu
đồng cốt
đồ nghề
ông đồng
ông tổ
đồ tể
Phan Chu Trinh
phá ngang
phiếu mẫu
phó
Phó Duyệt
phong thủy
phục hưng
phường
phường hội
quản ca
quay
rành
rèn
rí
săn bắn
sành nghề
sành sỏi
sênh phách
sinh sống
sống
Tài kiêm tám đấu
tài nghệ
tài tử
tài xế
tập luyện
tập đoàn
tập sự
tay
tay ngang
tay nghề
tay thợ
Thạch Thất
thánh sư
thành thạo
thạo
thao diễn
thầu khoán
thầy
thầy bói
thầy cúng
thầy giáo
thầy thông
thầy thuốc
thầy tướng
then
thị dân
thiện nghệ
thị trấn
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...