ngây

  1. se pâmer; s'extasier
    • Ngây tình
      se pâmer d'amour
  2. être hébété
    • Ngây ra vui mừng
      être hébété de joie

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ngây
Một đứa trẻ nhìn ngây thơ vào con bướm đang bay.