nid

danh từ giống đực
  1. tổ, ổ
    • Nid d'oiseaux
      tổ chim
    • Nid de souris
      chuột nhắt
    • Nid de brigands
      kẻ cướp
    • Rentrer au nid familial
      về tổ ấm gia đình
    • En nid d'abeilles
      theo hình tổ ong
    • pondre au nid de quelqu'un
      gian dâm vợ ai
    • trouver la pie au nid
      tìm thấy vật đúng chỗ
    • Ni.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nid
Un oiseau construit son nid dans un arbre.