oman
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Oman: Tên gọi của một quốc gia có chủ quyền nằm ở phía đông nam bán đảo Ả Rập, giáp với Biển Ả Rập, Vịnh Oman và Vịnh Ba Tư. Quốc gia này có nền kinh tế phụ thuộc chủ yếu vào dầu mỏ, và là một vương quốc quân chủ chuyên chế.
Ví dụ sử dụng
- (Oman là một đất nước xinh đẹp với lịch sử phong phú.)
- (Nền kinh tế của Oman phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu dầu mỏ.)
- (Tôi luôn muốn đến thăm những ngọn núi và sa mạc của Oman.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Sultanate of Oman": Tên gọi chính thức của quốc gia này.
- The Sultanate of Oman is known for its peaceful foreign policy. (Vương quốc Hồi giáo Oman nổi tiếng với chính sách đối ngoại hòa bình.)
Biến thể và từ gần giống
- Omani (tính từ/danh từ): thuộc về Oman, người dân Oman.
- Omani cuisine is famous for its use of spices. (Ẩm thực Oman nổi tiếng với việc sử dụng gia vị.)
- He is an Omani living in Muscat. (Anh ấy là một người Oman sống ở Muscat.)
Từ đồng nghĩa
- (Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, vì "Oman" là tên riêng của quốc gia. Có thể dùng các cụm từ như:)
- Quốc gia Oman: cách diễn đạt tương tự.
- Vương quốc Hồi giáo Oman: tên gọi chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "Oman" là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- "as peaceful as Oman": (không phải thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng để so sánh) hòa bình như Oman.
- The village was as peaceful as Oman, with no conflicts. (Ngôi làng yên bình như Oman, không có xung đột.)