oman

oman

A ship sails into the port of Oman.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Oman: Tên gọi của một quốc gia chủ quyền nằmphía đông nam bán đảoRập, giáp với BiểnRập, Vịnh Oman Vịnh Ba Tư. Quốc gia này nền kinh tế phụ thuộc chủ yếu vào dầu mỏ, một vương quốc quân chủ chuyên chế.
dụ sử dụng
  • (Oman một đất nước xinh đẹp với lịch sử phong phú.)
  • (Nền kinh tế của Oman phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu dầu mỏ.)
  • (Tôi luôn muốn đến thăm những ngọn núi sa mạc của Oman.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Sultanate of Oman": Tên gọi chính thức của quốc gia này.
    • The Sultanate of Oman is known for its peaceful foreign policy. (Vương quốc Hồi giáo Oman nổi tiếng với chính sách đối ngoại hòa bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Omani (tính từ/danh từ): thuộc về Oman, người dân Oman.
    • Omani cuisine is famous for its use of spices. (Ẩm thực Oman nổi tiếng với việc sử dụng gia vị.)
    • He is an Omani living in Muscat. (Anh ấy một người Oman sốngMuscat.)
Từ đồng nghĩa
  • (Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, "Oman" tên riêng của quốc gia. Có thể dùng các cụm từ như:)
    • Quốc gia Oman: cách diễn đạt tương tự.
    • Vương quốc Hồi giáo Oman: tên gọi chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Oman" danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "as peaceful as Oman": (không phải thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng để so sánh) hòa bình như Oman.
    • The village was as peaceful as Oman, with no conflicts. (Ngôi làng yên bình như Oman, không xung đột.)