dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

ordre

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "ordre"

ám lệnh
án
bắc đẩu bội tinh
ban bố
biểu dương
bộ
bội tinh
cảnh cáo
cần kíp
cấp
cất dọn
chấn chỉnh
chỉnh đốn
chương trình
công lệnh
dàn
dàn trận
dọn dẹp
dòng
dòng tên
dòng thăm
đệ
gắn
gọn
gọn gàng
gọn ghẽ
gọn mắt
hạ lệnh
hàng lối
hệ thống
hiệu lệnh
huân chương
đi
khâm mạng
khẩu hiệu
khẩu lệnh
khiến
kỉ cương
lập
lật ngược
lệnh
lệnh chỉ
lệnh truyền
linh
lớp lang
mạng
mật lệnh
mệnh
mệnh lệnh
nền nếp
nghiêm chỉnh
nghiêm lệnh
nghị sự
nhà dòng
nhật lệnh
nhé
đoàn
đơn
phân bộ
phá rối
phi báo
phụng mệnh
quân sư
quát
quạt mo
quấy nhiễu
quấy rối
ra lệnh
rõ ràng
sắc phong
sâm nhung
sắp
sắp xếp
số hiệu
theo
thi hành
thi hoạ
thông lệnh
thừa
thừa hành
thừa lệnh
thừa mệnh
thứ đẳng
thức
thu gọn
thuộc hạ
thượng lệnh
thứ tự
tôn ti
trận thế
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...