y
/wai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Đại từ:
- Đến việc ấy, đến điều ấy, đến cái ấy, đến người ấy: "y" là một đại từ thay thế cho một ý tưởng, sự việc, địa điểm hoặc người đã được nhắc đến trước đó, thường được giới thiệu bởi giới từ "à".
- Ở đấy, vào đấy: "y" thay thế cho một địa điểm đã được đề cập, thường được giới thiệu bởi các giới từ như "à", "chez", "dans", "sur", v.v.
Phó từ:
- Đây, đó: "y" có thể được dùng như một phó từ chỉ nơi chốn, với nghĩa "ở đây" hoặc "ở đó".
Ví dụ sử dụng
Đại từ:
- Vous parlez de mon retour, j'y pense toujours. (Anh nói đến việc tôi trở về, tôi nghĩ đến điều ấy luôn.)
- J'aime ce club, j'y trouve de bons amis. (Tôi thích câu lạc bộ ấy, tôi thấy ở đấy nhiều bạn tốt.)
- Ne vous y fiez pas. (Anh chớ tin vào đấy.)
Phó từ:
- J'y reste. (Tôi ở lại đây/đó.)
- Allez-y ! (Anh đến đó đi! / Cứ làm đi!)
- J'y étais il y a plusieurs années. (Mấy năm trước tôi đã ở đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ça y est !": Xong rồi! / Được rồi! (Diễn tả sự hoàn thành).
- J'ai fini mes devoirs. Ça y est ! (Tôi đã làm xong bài tập. Xong rồi!)
"Il y a": Có (ai/cái gì) ở đó. (Cụm từ cố định chỉ sự tồn tại).
- Il y a un livre sur la table. (Có một quyển sách ở trên bàn.)
"Y être pour quelque chose": Có tham gia ít nhiều vào đó, có trách nhiệm ít nhiều vào việc gì.
- Je suis sûr qu'il y est pour quelque chose dans cette affaire. (Tôi chắc rằng anh ta có dính líu ít nhiều vào vụ này.)
Biến thể và từ gần giống
- "Y" (danh từ giống đực):
- Toán học: Ẩn số thứ hai (sau X).
- Hình học: Hình chữ Y.
- Hóa học: Ytri (ký hiệu Yttrium).
- Sinh học: Thể nhiễm sắc Y (nhiễm sắc thể giới tính nam).
Từ đồng nghĩa
- Là đại từ: "y" không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì nó là một đại từ đặc biệt. Nó thay thế cho cụm từ bắt đầu bằng "à + danh từ/đại từ".
- Là phó từ: "là" (ở đó), "ici" (ở đây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Aller-y: Tiến lên, cứ làm đi (dùng để khuyến khích).
- Tu veux essayer ? Allez-y ! (Bạn muốn thử không? Cứ làm đi!)
S'en aller: Đi khỏi, rời đi.
- Il est tard, je m'en vais. (Đã muộn rồi, tôi đi đây.)
Thành ngữ liên quan
Il n'y a pas de quoi: Không có gì (đáp lại lời cảm ơn).
- Merci beaucoup ! - Il n'y a pas de quoi. (Cảm ơn rất nhiều! - Không có gì.)
Il y a anguille sous roche: Có gì đó mờ ám, có điều gì không ổn. (Nghĩa đen: có con lươn dưới tảng đá).
- Il est trop gentil, je sens qu'il y a anguille sous roche. (Anh ta tử tế quá, tôi cảm thấy có gì đó không ổn.)
danh từ giống đực
- y (i dài)
- (toán học) ẩn số thứ hai
- (Y) hình Y
- (Y) (hóa học) y tri (ký hiệu)
- axe des y(toán học) trục tung
- chromosome Y(sinh vật học; sinh lý học) thể nhiễm sắc Y
phó từ
- đây
- J'y restetôi ở lại đây
- đó
- Allez-yanh đến đó đi
- J'y étais il y a plusieurs annéesmấy năm trước tôi đã ở đó
- ça y est!xong rồi!
- il y axem avoir
- y être pour quelque chosecó tham gia ít nhiều vào đó, có trách nhiệm ít nhiều vào đó
đại từ
- đến việc ấy, đến điều ấy, đến cái ấy, đến người ấy
- Vous parlez de mon retour, j'y pense toujoursanh nói đến việc tôi trở về, tôi nghĩ đến điều ấy luôn
- Pensez-vous à elle? Je n'y pense que tropAnh có nghĩ đến chị ấy không? Tôi nghĩ đến chị ấy nhiều lắm chứ
- ở đấy
- J'aime ce club, j'y trouve de bons amistôi thích câu lạc bộ ấy, tôi thấy ở đấy nhiều bạn tốt
- vào đấy
- Ne vous y fiez pasanh chớ tin vào đấy