pétri

tính từ
  1. nhào
    • farine pétrie
      bột nhào
  2. (nhiễm) đầy
    • Pétri d'orgueil
      đầy kiêu ngạo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

pétri
Un boulanger pétrit la pâte à pain sur une table en bois.