pétri
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được nhào, được nhồi: Dùng để chỉ một chất, đặc biệt là bột, đã được nhào nặn kỹ.
- Nhiễm đầy, thấm đẫm: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ một người hoặc vật bị chi phối hoặc tràn ngập bởi một phẩm chất, cảm xúc hoặc đặc điểm nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La pâte est bien pétrie. (Bột đã được nhào kỹ.)
- Il est pétri de bonnes intentions. (Anh ấy thấm đẫm những ý định tốt.)
- Un homme pétri de contradictions. (Một người đàn ông đầy mâu thuẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pétri de": Cấu trúc cố định, có nghĩa là "đầy ắp", "thấm đẫm" một phẩm chất trừu tượng (thường là tích cực hoặc tiêu cực).
- Elle est pétrie de talent. (Cô ấy tràn đầy tài năng.)
- Une décision pétrie d'incertitudes. (Một quyết định đầy rẫy sự không chắc chắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pétrir (động từ): nhào, nhồi, nặn.
- Pétrir la pâte à pain. (Nhào bột làm bánh mì.)
- Pétrissage (danh từ): sự nhào bột, công đoạn nhào.
Từ đồng nghĩa
- Imprégné de: thấm đẫm.
- Rempli de: đầy, tràn đầy.
- Pénétré de: thấm nhuần.
Ghi chú về từ nguyên và cách dùng
- Từ nguyên: "Pétri" là tính từ quá khứ phân từ của động từ "pétrir" (nhào bột). Do đó, nghĩa đen liên quan trực tiếp đến hành động nhào nặn.
- Cách dùng: Khi dùng với nghĩa bóng ("đầy ắp"), nó thường đi với giới từ "de" và một danh từ trừu tượng. Đây là cách diễn đạt văn chương, trang trọng hơn so với "rempli de".
tính từ
- nhào
- farine pétriebột nhào
- (nhiễm) đầy
- Pétri d'orgueilđầy kiêu ngạo