paillé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Có) màu rơm, màu vàng rơm: Chỉ màu sắc giống như màu của rơm khô, thường là màu vàng nhạt hoặc vàng nâu.
- Được độn/nhồi bằng rơm: Mô tả đồ vật có ruột hoặc phần đệm được làm từ rơm.
- Có vết, có tì (khuyết tật): Trong luyện kim, chỉ kim loại (như thép) có các vết nhỏ, đường vân hoặc khuyết tật bề mặt.
Danh từ giống đực:
- Phân chưa hoai trộn rơm: Trong nông nghiệp, chỉ hỗn hợp phân chuồng và rơm chưa được ủ hoai kỹ, dùng để bón ruộng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une robe d'un jaune paillé. (Một chiếc váy màu vàng rơm.)
- Un vieux fauteuil paillé. (Một chiếc ghế bành cũ được nhồi rơm.)
- Ce métal est paillé, il ne convient pas pour la finition. (Kim loại này có vết, không phù hợp để hoàn thiện.)
Danh từ giống đực:
- Les agriculteurs épandent du paillé dans les champs. (Nông dân rải phân rơm chưa hoai ra các cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Blé paillé": Lúa mì có màu vàng rơm.
- Les champs de blé paillé s'étendaient à perte de vue. (Những cánh đồng lúa mì vàng rơm trải dài tới tận chân trời.)
- "Teint paillé": Nước da vàng nhạt, thiếu sức sống (thường dùng trong văn chương hoặc mô tả y khoa).
- Le malade avait un teint paillé. (Người bệnh có nước da vàng tái.)
Biến thể và từ liên quan
- Paille (danh từ giống cái): Rơm; cọng rơm; vết nứt nhỏ (trong đá quý).
- Paillasse (danh từ giống cái): Giường rơm; bàn thí nghiệm trong phòng lab.
- Paillis (danh từ giống đực): Lớp phủ (bằng rơm, cỏ khô) để bảo vệ đất và cây trồng.
- Paillon (danh từ giống đực): Lá kim loại mỏng (vàng, bạc) dùng trang trí; miếng lót (bằng giấy bạc, rơm) cho chai rượu.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (màu sắc): (vàng nhạt), (màu be).
- Tính từ (độn rơm): (được trang bị/lót bằng rơm).
- Danh từ: (phân tươi) - gần nghĩa nhưng không hoàn toàn giống vì "paillé" nhấn mạnh thành phần rơm trộn lẫn.
Thành ngữ liên quan
- "C'est la paille et la poutre": Đây là thành ngữ gốc từ "paille" (rơm), có nghĩa là chỉ thấy lỗi nhỏ (cọng rơm) của người khác mà không thấy lỗi lớn (cây xà) của mình. (Tương đương với "Xó thấy lỗi người, không thấy lỗi mình" trong tiếng Việt).
tính từ
- (có) màu rơm
- độn rơm, nhồi rơm
- Chaise pailléeghế tựa nhồi rơm
- có vết, có tì
- Acier pailléthép có vết
danh từ giống đực
- (nông nghiệp) phân chưa hoai rơm độn