parlé

tính từ
  1. nói
    • L'anglais parlé et l'anglais écrit
      tiếng Anh nói tiếng Anh viết
    • Journal parlé
      báo nói, tin tức phát thanh hàng ngày
danh từ giống đực
  1. (sân khấu) (phần) nói
    • Il y a du parlé et du chant
      nói hát

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "parlé"

parlé
Le professeur écoute un élève qui a un bon niveau de français parlé.