dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

pays

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Mentioning "pays"

đánh đẹp
đất
đất khách
đất nước
bán
bạn
bàng bạc
bằng phẳng
bản ngữ
bản quán
bản thổ
bán xới
bao gồm
bạt
bất tín nhiệm
bây giờ
bấy giờ
biên giới
biên khu
bỏ
bôn ba
bóp chẹt
bỏ thây
bước đường
bụt
cả
các
cách biệt
cẩm tú
cảnh binh
can hệ
cảnh vật
can thiệp
cầu
cầu hiền
cầu vinh
chậm phát triển
chia cắt
chia xẻ
chỉn
chợ
chùa
chư hầu
chủ nhân ông
công thần
công viên
cố quốc
cúng vọng
cường lân
cường quốc
cương vực
cừu quốc
cứu vong
dặm phần
dân quốc
dân số
dân tộc học
gia hương
giang sơn
giáo dục
giáo trưởng
gốc phần
gốc tử
hải nội
hồi hương
hồi trang
hương quan
địch quốc
khách địa
kinh bang tế thế
kinh luân
kinh tế
lạc hậu
lân bang
lăn lộn
lân quốc
lề
lệ thuộc
li hương
lơ chơ
lợi dân
lớn
lữ thứ
lưu li
mạnh
mây bạc
nay
nghèo
nghệ thuật
ngoài
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...