dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

phổ

Words Containing "phổ"

ảnh phổ
bạo phổi
cuống phổi
giản phổ
gia phổ
hang phổi
kính quang phổ
lớn phổng
màng phổi
phổ biến
phổ cập
phổ dụng
phổ hệ
phổ hệ học
phổ học
phổi
phổi bò
phổ kí
phổng
phổng mũi
phổng phao
phổ nhạc
phổ độ
phổ quang kế
phổ quát
phổ thông
phổ thông đầu phiếu
quang phổ
sưng phổi
từ phổ
Xuân Phổ
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...