dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

phá

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Containing "phá"

phá án
phá bĩnh
phá bỉnh
phá bỏ
phác
phá cách
phách
phách lác
phách lạc hồn xiêu
phách lối
phác hoạ
phác họa
phách quế hồn mai
phách tấu
phách trăng
phá cỗ
phác thảo
phác thực
phác tính
phá của
phá dải
phá đề
phá gia
phá giá
phá giới
phá hại
phá hoại
phá hoang
phá hoẵng
phá hỏng
phá hủy
phái
phái bộ
phái đẹp
phái đoàn
phái sinh
phái thuốc
phái viên
phái yếu
phá kiêu
phá kỷ lục
phá lệ
phạm pháp
phán
phán bảo
phá ngầm
phá ngang
phang phác
phản hiến pháp
phán định
phán đoán
phản pháo kích
phân phát
phán quyết
phán sự
Phán sự đền Tản Viên
phán thán
phán truyền
phá nước
phán xét
phán xử
pháo
pháo đài
pháo đại
pháo đài bay
pháo đập
pháo binh
pháo bông
pháo cao xạ
pháo cối
pháo dây
pháo hạm
pháo hiệu
pháo hoa
pháo kích
pháo lệnh
pháo đội
pháo ống lệnh
pháo sáng
pháo tép
pháo thăng thiên
pháo thủ
pháo thuyền
pháo tiểu
pháo tre
pháo đùng
pháo xì
pháo xiết
pháp
pháp bảo
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...