pointé

Học thuật
Thân thiện
pointé

L'élève a obtenu un zéro pointé sur son contrôle de mathématiques.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Âm nhạc) chấm: Dùng để mô tả một nốt nhạc thêm một dấu chấm bên cạnh, làm tăng giá trị thời gian của nốt nhạc đó lên gấp rưỡi.
    • (Trong giáo dục, dùng trong cụm "zéro pointé"): Điểm số không tuyệt đối, thường dẫn đến việc bị loại trừ hoặc thất bại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (Âm nhạc):

    • Une noire pointée dure trois croches. (Một nốt đen chấm dài bằng ba nốt móc đơn.)
    • Le rythme de cette mesure est basé sur des blanches pointées. (Tiết tấu của ô nhịp này dựa trên những nốt trắng chấm.)
  • Tính từ (Trong cụm "zéro pointé"):

    • Il a eu un zéro pointé à son examen de mathématiques. (Anh ấy bị điểm zero loại trừ trong bài kiểm tra toán.)
    • Attention, une copie blanche, c'est un zéro pointé ! (Chú ý, một bài thi để trắng sẽ bị điểm zero loại trừ!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zéro pointé"một cụm từ cố định trong tiếng Pháp, chủ yếu dùng trong bối cảnh học đường hoặc thi cử để chỉ điểm số 0 tuyệt đối, mang ý nghĩa nghiêm trọng (bị trượt, bị loại). nhấn mạnh sự thất bại hoàn toàn.
  • Trong âm nhạc, "pointé"thể kết hợp với tên các nốt nhạc để tạo thành thuật ngữ chuyên môn: (nốt tròn chấm), (nốt trắng chấm), (nốt đen chấm).
Biến thể từ gần giống
  • Pointage (danh từ giống đực): Hành động chấm công, ghi điểm.
    • Le pointage des employés est obligatoire. (Việc chấm công nhân viênbắt buộc.)
  • Pointer (động từ): Chỉ, chấm, đánh dấu; (thông tục) đến, xuất hiện.
    • Pointer du doigt est impoli. (Chỉ taybất lịch sự.)
    • Il a pointé à l'heure ce matin. (Sáng nay anh ta đã đến đúng giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • (Âm nhạc): Không từ đồng nghĩa trực tiếp, đâymột thuật ngữ kỹ thuật.
  • (Trong "zéro pointé"): Note éliminatoire (điểm loại), échec total (thất bại hoàn toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ "pointé".

Thành ngữ liên quan
  • Zéro pointé: Điểm số 0 tuyệt đối dẫn đến việc bị loại.
    • Son manque de préparation lui a valu un zéro pointé. (Sự thiếu chuẩn bị của anh ta đã khiến anh ta bị điểm zero loại trừ.)
pointé

L'élève a obtenu un zéro pointé sur son contrôle de mathématiques.

tính từ
  1. (Note pointée) (âm nhạc) nốt giá trị gấp rưỡi
    • Zéro pointé
      điểm zero loại trừ (bị điểm này thì bị loại)