pré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đồng cỏ, bãi cỏ: Một khu đất rộng được phủ bởi cỏ, thường được dùng để chăn thả gia súc hoặc để cắt cỏ khô.
- Bãi đấu (kiếm): Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc thể thao, đặc biệt là đấu kiếm, từ này có thể chỉ nơi diễn ra cuộc đấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les vaches paissent tranquillement dans le pré. (Những con bò đang gặm cỏ yên bình trên bãi cỏ.)
- Le fermier a fauché le pré pour faire du foin. (Người nông dân đã cắt đồng cỏ để làm cỏ khô.)
- Les deux duellistes se sont retrouvés sur le pré. (Hai đấu sĩ đã gặp nhau trên bãi đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Aller sur le pré": Đi đến bãi đấu, có nghĩa là tham gia một cuộc đấu tay đôi (thường là bằng kiếm).
- Pour régler leur différend, ils ont décidé d'aller sur le pré. (Để giải quyết bất đồng, họ đã quyết định ra bãi đấu.)
"Vert comme pré": Xanh như đồng cỏ, một thành ngữ dùng để miêu tả một màu xanh tươi mát và rực rỡ.
- Sa nouvelle robe est verte comme pré. (Chiếc váy mới của cô ấy xanh rờn như cỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Préau (danh từ giống đực): Sân trường có mái che.
- Préalable (tính từ/danh từ): Điều kiện tiên quyết, trước.
- Préambule (danh từ giống đực): Lời mở đầu, phần dẫn nhập.
Từ đồng nghĩa
- Pâturage (danh từ giống đực): Bãi chăn thả, đồng cỏ.
- Prairie (danh từ giống cái): Đồng cỏ lớn, thảo nguyên.
- Pelouse (danh từ giống cái): Bãi cỏ (thường được chăm sóc, như trong công viên hoặc sân vận động).
Thành ngữ liên quan
- "Être bête à manger du pré": (Thành ngữ cũ, ít dùng) Ngốc đến mức chỉ đáng ăn cỏ, ý chỉ một người rất ngốc nghếch.
- "Faire le pré": (Từ lóng cũ) Đi lang thang, đi dạo.
danh từ giống đực
- nội cỏ, bãi cỏ
- aller sur le préđấu gươm
- vert comme préxanh rờn