pressé

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị ép, bị nén; bị bóp, bị vắt: Trạng thái bị tác động bởi một lực từ bên ngoài để thay đổi hình dạng hoặc chiết xuất chất lỏng.
    • Dồn dập, liên tiếp: Diễn tả các hành động hoặc sự kiện xảy ra nhanh chóng, liên tục, không khoảng nghỉ.
    • Gấp, vội; cấp thiết: Cảm giác hoặc tình huống đòi hỏi phải hành động ngay lập tức, không thể chậm trễ.
    • Bị dồn ép, bị công kích mạnh: Ở trong tình thế bị tấn công, bao vây hoặc chịu áp lực từ nhiều phía.
  2. Danh từ giống đực:

    • Việc cần kíp trước, việc ưu tiên: Điều đó cần phải được giải quyết hoặc xửtrước tiên tính chất khẩn cấp hoặc quan trọng của .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a bu un jus d'orange pressé. (Anh ấy đã uống một ly nước cam vắt.)
    • La foule avançait à pas pressés. (Đám đông tiến lên với những bước chân dồn dập.)
    • Je suis très pressé, je dois attraper mon train. (Tôi rất vội, tôi phải bắt chuyến tàu của mình.)
    • L'armée ennemie était pressée de toutes parts. (Quân đội địch bị công kích từ khắp các phía.)
  • Danh từ giống đực:

    • Faisons d'abord le plus pressé. (Chúng ta hãy làm việc cần kíp nhất trước đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être pressé de + infinitif": Nóng lòng, háo hức muốn làm điều đó.

    • Il est pressé de connaître les résultats. (Anh ấy nóng lòng muốn biết kết quả.)
  • "Au plus pressé": (Làm) việc cấp bách nhất trước.

    • Il faut s'occuper au plus pressé. (Phải lo việc cấp bách nhất trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Presser (động từ): Ép, nén; thúc giục, làm cho vội.

    • Presser un citron. (Vắt một quả chanh.)
    • Le temps presse. (Thời gian thúc giục / rất gấp.)
  • Pression (danh từ giống cái): Áp lực, sự ép; sức ép.

    • Sous la pression de l'opinion publique. (Dưới áp lực của dư luận.)
Từ đồng nghĩa
  • Urgent (adj): Khẩn cấp, cấp bách.
  • Hâtif (adj): Vội vã, hấp tấp.
  • Bousculé (adj): Bị thúc giục, bị chen lấn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho tính từ "pressé". Các cụm thường liên quan đến động từ gốc "presser")

Thành ngữ liên quan
  • "Pressé comme un citron": Bị vắt kiệt sức lực, bị bóc lột đến cùng cực (nghĩa bóng).

    • Après ce projet, je me sens pressé comme un citron. (Sau dự án này, tôi cảm thấy như bị vắt kiệt sức.)
  • "Le temps est pressant": Thời gian rất gấp rút.

    • Décidons vite, le temps est pressant. (Chúng ta hãy quyết định nhanh lên, thời gian rất gấp.)
tính từ
  1. ép, nén; bóp, vắt
    • Fromage à pâte pressée
      pho mát nén
  2. dồn dập
    • Frapper à coups pressés
      đánh dồn dập
  3. gấp, vội; cấp thiết
    • Pressé de partir
      vội đi
  4. khẩn cấp
    • Commission pressée
      việc giao khẩn cấp
  5. bị dồn ép, bị công kích mạnh
    • Ville pressée de toutes parts
      thành phố bị công kích tứ phía
danh từ giống đực
  1. việc cần kíp trước
    • Aller au plus pressé
      đi làm việc cần kíp trước