dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

quân

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Mentioning "quân"

chiến lược
chiến sĩ
chiến thắng
chiến thuật
chiến trận
chiếu
Chiêu Quân
Chiêu Quân
chỉ huy
Chỉ Nam xa
Chín trời
Chi thất
chỉ thị
Chó gà Tề khách
chông
chốt
Chu Văn An
Chu Văn Tiếp
chú ý
chuyên
cờ
cơ
cố định
con cờ
cống
Cốt Đãi Ngột Lang
cờ tướng
cứ
cửa ải
Cửa Hầu
cửa viên
cục
cứ điểm
Cung Quế xuyên dương
Cương thường
cựu chiến binh
dã chiến
dã man
dâm ô
dân
dàn
dân sự
diễu binh
dinh
doanh
doanh trại
dự
Dục thủy
Dựng cờ nước Hán
dưới trướng
Dương Diên Nghệ
Dương Hậu
Dương Nghiệp
Dương Tam Kha
dứt
duyên bình
duyệt binh
Đêm uống rượu trong trướng
đến tuổi
đế quốc
đểu
gánh
ghềnh
Gia Cát
giải binh
giải ngũ
giải phóng
giải toả
giải trừ
gián điệp
giao binh
giao chiến
giáp chiến
giáp công
giáp lá cà
giáp ranh
giáp sĩ
giá thị trường
giờ g
giới nghiêm
giới trượng
giới tuyến
gọng kìm
hải phận
hải quân
hạm đội
Hạng Võ
hành quân
hàn vi
hậu phương
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...