rặn

  1. Contract muscles
    • Rặn đẻ
      To contract one's muscles trying to give birth to a baby
    • Rặn ỉa
      To contract one's muscles trying to empty one's bowels.
  2. (thông tục) Be delivered of
    • Rặn mãi không ra được một câu
      To try hard vainly to be delivered of a sentence

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rặn
Một người đàn ông đang rặn khi đi vệ sinh.