rống

  1. rugir
    • Sư tử rống
      lion qui rugit
  2. brailler; hurler; crier
    • rống lên thế ?
      pourquoi hurler de la sorte?
    • Khóc rống lên
      brailler (en palant des enfants)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

rống
Con voi rống lên trong khu rừng nhiệt đới.