radié

Học thuật
Thân thiện
radié

Une fleur radiée brille au soleil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị xóa tên, bị loại ra khỏi danh sách: Dùng để chỉ một người đã bị chính thức xóa tên khỏi một danh sách, một tổ chức hoặc một hội nghề nghiệp, thường là do vi phạm quy định hoặc không còn đủ điều kiện tham gia.
    • Bị thu hồi bằng, bị tước quyền hành nghề: Đặc biệt trong các ngành nghề được quảnchặt chẽ (như luật sư, bác sĩ), từ này chỉ việc một người bị thu hồi giấy phép hành nghề.
    • (Thực vật học) Tỏa tia, tỏa tua: Dùng để mô tả hình dạng của hoa, khi các cánh hoa hoặc các bộ phận khác xếp tỏa ra từ trung tâm như những tia sáng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa hành chính/nghề nghiệp):

    • L'avocat a été radié du barreau pour faute professionnelle. (Vị luật sư đã bị xóa tên khỏi đoàn luật sư lỗi chuyên môn.)
    • Il est radié des listes électorales. (Anh ta bị xóa tên khỏi danh sách cử tri.)
  • Tính từ (nghĩa thực vật học):

    • Cette fleur a une corolle radiée. (Đóa hoa này tràng hoa tỏa tia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être radié à vie": Bị xóa tên vĩnh viễn, bị cấm hành nghề suốt đời.

    • Le médecin a été radié à vie pour avoir délivré de faux certificats. (Vị bác sĩ đã bị tước quyền hành nghề suốt đời cấp giấy chứng nhận giả.)
  • "Radié des cadres": (Trong quân đội, công chức) Bị loại ra khỏi biên chế.

    • Après cette grave erreur, il a été radié des cadres de l'armée. (Sau sai lầm nghiêm trọng đó, ông ta đã bị loại khỏi biên chế quân đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Radié, radiée (adj): Dạng tính từ giống đực giống cái.
  • Radier (v): Động từ gốc, có nghĩa là "xóa tên, loại bỏ khỏi danh sách".
    • Radier quelqu'un d'une association. (Xóa tên ai đó khỏi một hiệp hội.)
  • Radiation (n): Danh từ chỉ hành động xóa tên hoặc kết quả của việc đó.
    • La radiation du tableau de l'ordre. (Việc xóa tên khỏi bảng danh sách của hội đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rayonnant (adj): Tỏa sáng, tỏa ra (nghĩa vật lý/trang trí, gần với nghĩa thực vật học).
  • Exclu (adj): Bị loại trừ, bị khai trừ (nghĩa hành chính).
  • Révoqué (adj): Bị cách chức, bị thu hồi (bằng cấp, quyền lợi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ tiếng Pháp. Hành động được thể hiện qua động từ "radier").

Thành ngữ liên quan

*(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tính từ "radié").

radié

Une fleur radiée brille au soleil.

tính từ
  1. tỏa tia
  2. (thực vật học) ( hoa) tỏa tua