săng

  1. (bot.) herbe à paillote.
  2. (bot.) linociera.
  3. cerceuil
    • hàng săng chết bó chiếu
      les cordonniers sont les plus malchaussés.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

săng
Một người thợ đang lợp mái nhà bằng săng.