se lier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Quánh lại, đặc lại: Dùng để chỉ chất lỏng (như nước sốt) trở nên đặc hơn, sánh hơn trong quá trình nấu.
    • Hòa hợp, kết hợp hài hòa: Dùng trong hội họa hoặc trang trí để chỉ các màu sắc kết hợp với nhau một cách đẹp mắt, hài hòa.
    • Kết giao, kết bạn, thiết lập mối quan hệ: Chỉ hành động tạo dựng một mối quan hệ thân thiết, tình bạn hoặc liên minh với ai đó.
    • Tự ràng buộc, tự buộc mình: Chỉ hành động tự đặt mình dưới một lời hứa, lời thề hoặc nghĩa vụ nào đó, khiến bản thân bị gắn bó hoặc hạn chế bởi điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Avec la farine, la sauce va se lier. (Với bột, nước sốt sẽ quánh lại.)
    • Ces deux couleurs se lient parfaitement. (Hai màu này hòa hợp với nhau một cách hoàn hảo.)
    • Il a se lié d'amitié avec ses nouveaux voisins. (Anh ấy đã kết giao bằng tình bạn với những người hàng xóm mới.)
    • Elle s'est liée par une promesse solennelle. ( ấy đã tự ràng buộc mình bằng một lời hứa long trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se lier les mains": Tự trói buộc đôi tay của mình (nghĩa đen), tự hạn chế khả năng hành động của bản thân (nghĩa bóng).
    • En signant ce contrat, il se lie les mains. (Bằng việchợp đồng này, anh ta tự trói buộc đôi tay của mình.)
  • "se lier à vie": Gắn bó suốt đời, kết ước trọn đời.
    • Ils se sont liés à vie par le mariage. (Họ đã gắn bó với nhau suốt đời bằng hôn nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Lier (v.t): Buộc, trói, kết nối, liên kết (động từ chủ động).
    • Lier un paquet (Buộc một gói hàng).
    • Lier des idées (Liên kết các ý tưởng).
  • Liaison (n.f): Sự liên kết, mối quan hệ; sự quánh (của nước sốt); phép nối âm trong tiếng Pháp.
    • Une liaison diplomatique (Một mối quan hệ ngoại giao).
    • La liaison de la sauce est parfaite. (Độ quánh của nước sốthoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • S'épaissir: Đặc lại, quánh lại (về chất lỏng).
  • S'associer: Hợp tác, liên kết.
  • Se lier d'amitié: Kết bạn (cụ thể hơn).
  • S'engager: Cam kết, dấn thân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến cho động từ phản thân "se lier" ngoài các cách dùng đã nêutrên. Các sắc thái nghĩa thường được thể hiện qua giới từ đi kèm.) - Se lier avec (quelqu'un): Kết giao với (ai đó). - Se lier à (quelque chose/quelqu'un): Gắn bó với (cái gì/ai đó). - Se lier par (un serment, une promesse): Tự ràng buộc bằng (một lời thề, một lời hứa).

Thành ngữ liên quan
  • Avoir les mains liées: Bị trói tay (nghĩa bóng: không thể hành động do bị ràng buộc bởi quy định, lời hứa...).
    • Face à cette situation, le directeur a les mains liées. (Trước tình huống này, giám đốc bị trói tay.)
tự động từ
  1. quánh lại
    • La sauce se lie
      nước xốt quánh lại
  2. (hội họa) hòa với nhau
    • Couteurs qui se lient bien
      màu rất hòa với nhau
  3. kết giao
    • Se lier avec quelqu'un
      kết giao với ai
  4. bị gắn bó, bị ràng buộc
    • Se lier par un serment
      bị ràng buộc bằng một lời thề