shear

/ʃiə/
Học thuật
Thân thiện
shear

A gardener uses shears to trim a hedge.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Cắt, xén, hớt (bằng dụng cụ lớn, sắc như kéo lớn): Hành động cắt đứt hoặc loại bỏ một phần vật liệu, đặc biệt lông cừu, tóc, hoặc cành cây, bằng một lực cắt ngang.
    • Làm biến dạng, làm đứt gãy (vật liệu): Trong vật kỹ thuật, chỉ sự biến dạng hoặc đứt gãy của một vật thể khi chịu lực cắt song song.
    • (Nghĩa bóng) Tước đoạt, lấy đi một cách triệt để: Làm mất đi hoàn toàn thứ đó (thường quyền lợi, tài sản, vinh quang).
  2. Danh từ:

    • Kéo lớn (dụng cụ): Một loại dụng cụ cắt lớn, hoạt động bằng cách hai lưỡi dao trượt qua nhau, dùng để xén lông cừu hoặc cắt kim loại.
    • Sự biến dạng do cắt: Trong vật , chỉ kiểu biến dạng khi các lớp của vật liệu trượt song song với nhau dưới tác dụng của lực.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Farmers shear their sheep in the spring. (Những người nông dân xén lông cừu của họ vào mùa xuân.)
    • The bolt sheared under the immense pressure, causing the machine to fail. (Con bu-lông bị đứt gãy dưới áp lực khổng lồ, khiến máy móc hỏng hóc.)
    • The scandal shorn him of all his political influence. (Vụ bê bối đã tước đoạt mọi ảnh hưởng chính trị của ông ta.)
  • Danh từ:

    • He used a pair of shears to trim the hedge. (Anh ấy dùng một cái kéo lớn để tỉa hàng rào cây.)
    • The material failed due to excessive shear. (Vật liệu bị hỏng do lực cắt quá lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be shorn of something": Bị tước đoạt, bị lấy mất hoàn toàn thứ đó.
    • After the revolution, the nobility was shorn of its privileges. (Sau cuộc cách mạng, tầng lớp quý tộc đã bị tước đoạt đặc quyền của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Shears (danh từ số nhiều): Kéo lớn (dụng cụ hai lưỡi).
    • gardening shears (kéo làm vườn), pruning shears (kéo tỉa cành).
  • Shearer (danh từ): Người xén lông cừu; máy xén lông cừu.
  • Shearing (danh từ): Hành động xén, cắt; sự biến dạng do cắt.
    • the shearing of sheep (việc xén lông cừu), shearing force (lực cắt).
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (cắt/xén): Clip, trim, cut off, shave.
  • Động từ (tước đoạt): Strip, deprive, divest.
  • Danh từ (dụng cụ): Clippers, scissors (scissors thường nhỏ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shear off: Cắt đứt, làm gãy rời ra (do lực cắt).
    • The wing of the aircraft sheared off in the crash. (Cánh máy bay bị gãy rời trong vụ tai nạn.)
shear

A gardener uses shears to trim a hedge.

danh từ
  1. kéo lớn (để tỉa cây, xén lông cừu...)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự xén (lông cừu...)
    • a sheep of three shears
      con cừu đã được xén lông ba lần
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lông cừu xén ra
  4. (kỹ thuật) sự trượt, sự dịch chuyển
  5. (số nhiều) (như) sheers
động từ sheared, (từ cổ,nghĩa cổ) shore; shorn, (từ hiếm,nghĩa hiếm) sheared
  1. cắt, chặt (bằng kiếm, dao, kéo...)
    • to shear through something
      cắt đứt vật
    • the plane sheared through the clouds
      chiếc máy bay bay xuyên qua đám mây
  2. xén, cắt, hớt
    • to shear sheep
      xén lông cừu
  3. bị biến dạng, bị méo mó, bị đứt gãy (vật liệu...); làm biến dạng, làm méo mó, làm đứt gãy
  4. (nghĩa bóng) tước, lấy mất
    • to be shorn of glory
      bị tướt hết vinh quang;
    • to come home shorn
      về nhà trần như nhộng