stère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thước khối (đo củi, gỗ): "stère" là một đơn vị đo thể tích, chủ yếu được sử dụng để đo củi hoặc gỗ. Một "stère" tương đương với một mét khối (1 m³) gỗ, nhưng thường được dùng để chỉ khối lượng gỗ được xếp thành đống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Nous avons commandé trois stères de bois de chauffage pour l'hiver. (Chúng tôi đã đặt ba thước khối củi đốt cho mùa đông.)
- Le prix du stère de chêne a augmenté cette année. (Giá một thước khối gỗ sồi đã tăng trong năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "stère de bois": thước khối củi.
- Il faut compter environ cinq stères de bois pour chauffer une grande maison. (Cần tính toán khoảng năm thước khối củi để sưởi ấm một ngôi nhà lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Stéré (n): cách viết cũ hoặc biến thể của "stère".
- Mètre cube (n): mét khối, đơn vị đo thể tích tiêu chuẩn, tương đương với một "stère" nhưng được dùng trong các ngữ cảnh tổng quát hơn.
- Un stère de bois équivaut à un mètre cube de bois empilé. (Một thước khối củi tương đương với một mét khối gỗ được xếp đống.)
Từ đồng nghĩa
- Corde (n): đơn vị đo củi, gỗ (thường được dùng ở một số vùng, có thể có thể tích khác với "stère").
- Mètre cube de bois (n): mét khối gỗ.
danh từ giống đực
- (khoa đo lường) thước khối (củi, gỗ)