dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
sánh
Words Mentioning "sánh"
Đào Duy Từ
bì
ca dao
cân nhắc
chẳng phen
chọn
còn
én hộc
giao kề
gióng
gột
hoán dụ
hơn
huống hồ
kém
kem
khác
khảo
Khoé thu ba
khớp
mác-ma
mật
màu dầu
mức độ
ngôn ngữ học
nguyên tố
như
đơn vị
phân bì
phán đoán
phép đo
sánh
sánh bước
sánh duyên
sánh đôi
Sánh Phượng
sánh tày
sánh vai
sao bằng
so
so bì
so mẫu
sóng
sóng sánh
so sánh
sữa đặc
suất lợi nhuận
tẻ
thống kê
thư hiên
trác tuyệt
tương đối
tương quan
tuyệt sắc
tuyệt vời
tỷ giá
tỷ đối
vẫn
ví
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...