tôle

Học thuật
Thân thiện
tôle

Le toit de l'abri de jardin est en tôle ondulée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tấm kim loại mỏng, thườngthép hoặc sắt, được cán mỏng: Chỉ một loại vật liệu xây dựng sản xuất, bề mặt thường trơn hoặc được phủ một lớp chống gỉ (như kẽm).
    • (Nghĩa bóng, thông tục) Cảnh sát, đồn cảnh sát: Một cách nói thân mật hoặc tiếng lóng để chỉ đồn cảnh sát, nơi một người có thể bị giam giữ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (vật liệu):
    • Le toit du hangar est en tôle ondulée. (Mái nhà kho được làm bằng tôn lượn sóng.)
    • Ils ont utilisé de la tôle galvanisée pour fabriquer la gouttière. (Họ đã dùng tấm tôn mạ kẽm để chế tạo máng xối.)
  • Danh từ giống cái (tiếng lóng):
    • Après son arrestation, il a passé la nuit à la tôle. (Sau khi bị bắt, anh ta đã qua đêmđồn cảnh sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tôle ondulée": Tôn lượn sóng, một loại tấm kim loại hình dạng gợn sóng để tăng độ cứng.
    • Les abris de jardin sont souvent couverts de tôle ondulée. (Các lán vườn thường được lợp bằng tôn lượn sóng.)
  • "Être en tôle": (Tiếng lóng) Ở trong , bị giam giữ.
    • Le voleur est en tôle pour six mois. (Tên trộm đang sáu tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tôlier (danh từ giống đực): Thợ làm việc với tôn, thợ tôn.
    • Il a fait appel à un tôlier pour réparer le toit. (Anh ấy đã gọi một thợ tôn đến sửa mái nhà.)
  • Taule (danh từ giống cái): Cách viết/đọc thông tục khác của "tôle", với các nghĩa tương tự (tấm kim loại, nhà tù).
    • Il est à la taule. (Hắn ta đang.)
Từ đồng nghĩa
  • Plaque métallique: Tấm kim loại (nghĩa vật liệu).
  • Prison, cellule: Nhà tù, phòng giam (nghĩa tiếng lóng).
  • Poste de police: Đồn cảnh sát (nghĩa tiếng lóng, ít thân mật hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Se faire mettre en tôle: Bị bỏ tù, bị tống giam.
    • Si tu continues, tu vas te faire mettre en tôle. (Nếu mày còn tiếp tục, mày sẽ bị tống vào đấy.)
tôle

Le toit de l'abri de jardin est en tôle ondulée.

danh từ giống cái
  1. tôn
    • Toit en tôle
      mái tôn
  2. như taule